Hướng dẫn sử dụng — Hệ thống Thời khóa biểu
Đây là sổ tay quy trình: từ khai báo điểm trường — lớp — giảng viên đến ràng buộc, xếp lịch, in báo và xuất file. Mỗi bước có hình minh họa hoặc mục lý giải bên dưới phần «Chi tiết từng màn làm việc». Trên menu nhóm 1, sau khi đọc hướng dẫn hãy tạo hoặc chọn đúng phiên bản thời khóa biểu (mục 1.2) trước khi chỉnh danh sách lớp; làm tiếp theo thứ tự nhóm menu 1 → 2 → 3 cho dễ theo dõi.
- Chi tiết từng màn làm việc (đọc và bấm các thẻ gợi ý)
- Thuật ngữ & khái niệm
- Luồng công việc tổng thể
- Mở đúng màn & bảng đường dẫn cho tin học (bảng kỹ thuật nằm trong khối thu gọn)
- Quy trình nhập Excel chuẩn
- Bản đồ các màn hình chính
- Chuẩn bị trước khi nhập liệu
- Phần 1 — Chuẩn bị dữ liệu (chi tiết từng mục)
- Phần 2 — Dữ liệu thời khóa biểu và xếp tự động (2.6 Xem · 2.7 Tinh chỉnh · 2.8 Cụm lịch)
- Phần 3 — Vận hành (3.1–3.5)
- «In các biểu bảng», tiết phân công và tiết LH.SS
- Sai sót nhập liệu thường gặp — dự đoán & cách khắc phục
- Xử lý khi xếp thất bại / báo lỗi
- Danh sách kiểm tra trước khi «bấm xếp» lần đầu
- Ảnh — Khung giờ (1.8) · Ràng buộc (2.3) · Xếp thời khóa biểu và video (2.4)
Danh mục chức năng 1.1–3.5 chỉ nằm ở một chỗ: khối «Truy cập nhanh» ngay bên dưới — bấm các thẻ ①②③ rồi chọn mục số để nhảy thẳng tới phần mô tả.
📋 Chi tiết nhập liệu theo từng màn làm việc
Mỗi màn được mô tả bằng ba thẻ: làm việc trực tiếp trên màn hình, điều quan trọng sau khi bấm Lưu, và lưu ý nghiệp vụ (tổ chức dạy học của trường). Ở từng màn làm việc thật trong hệ, bạn còn có nút Hướng dẫn nổi ở cạnh màn để ôn ngắn đúng chức năng đó.
1.1. Trang «Hướng dẫn sử dụng»
Bạn đang ở đúng màn này — đây là tài liệu đọc, không phải màn nhập lịch học.
- Dùng Mục lục phía trên để nhảy đến chủ đề dài (Excel, xử lý lỗi, checklist…).
- Dùng một lần khối Truy cập nhanh để tìm đúng tiểu mục 1.1–3.5 — trùng một bản đồ với menu trái của hệ.
- Link «Mở màn» trong từng mục chỉ để bạn chuyển sang màn thật và làm việc; không cần nhớ chữ trên thanh địa chỉ trình duyệt.
Trang này không lưu dữ liệu lịch và không có bước «Lưu» cho TKB. Mọi chỉnh tiết dạy học diễn ra ở các màn trong menu (Phiên bản, Lớp, Ràng buộc, Xếp lịch…).
Giữ tab này mở trong buổi tập huấn; với từng bước thực hiện sau này hãy bấm nút nổi Hướng dẫn trên đúng màn đang làm để ôn nhanh không phải cuộn lại tài liệu dài.
1.2. Phiên bản thời khóa biểu Lịch sử phiên bản ↗ · Tạo mới ↗
- Lịch sử: chọn năm học → xem danh sách phiên bản Active / Archived; có thể đặt bản đang dùng (Active), xóa bản không còn cần.
- Tạo mới: hai hướng phổ biến: tạo trống hoặc nhân bản có chọn cụ thể nhóm thông tin cần chép sang (phân công, ràng buộc, lịch đã xếp, phần nền…).
- Các màn So sánh và Khôi phục (hoàn tác) trong menu giúp kiểm tra khác nhau giữa hai khoảng thời điểm và trả trạng thái lại khi thử nghiệm sai.
Mỗi thay đổi trên lớp, phân công, ràng buộc hay lịch đều gắn với đúng phiên bản bạn đang chọn. Khi chưa chọn hoặc chọn nhầm phiên, các màn sau sẽ báo thiếu dữ liệu hoặc hiện số liệu không khớp với BGH.
1.3. Hồ sơ giáo viên Mở màn ↗
- Form nhiều cột: họ tên, giới tính, ngày sinh, mã thẻ, tổ khối… — lọc theo từ khóa, nút thêm/sửa/xóa theo từng dòng.
- Sau khi thêm, nhớ tìm kiếm thử mã thẻ để chắc chắn không dính ký tự ẩn.
Hồ sơ giáo viên là danh chung của cả trường: sau khi lưu, mọi màn TKB (phân công, thống kê, dạy thay…) đều trích cùng một tên và cùng mã thẻ. Sửa nhầm ở đây sẽ lan sang nhiều báo cáo.
1.4. Danh sách lớp & điểm trường Mở màn ↗
- Chọn năm học và phiên bản đang cấu hình (đặc biệt khi làm phần điểm trường).
- Thêm lớp một dòng hoặc nhập hàng loạt / sửa khối · tên · loại lớp · phòng mặc định nếu có.
- Khu vực điểm trường (nếu hiện): map lớp ↔ điểm — hỗ trợ giáo viên dạy nhiều cơ sở.
Danh sách lớp và điểm trường là nền cho mọi bước sau. Sau khi lưu, dropdown chọn lớp ở phân công, ràng buộc và xếp lịch sẽ đọc đúng tên/khối bạn vừa khai báo; phần phòng mặc định (nếu có) giúp giảm thao tác chọn tay từng tiết ban đầu.
1.5. Thứ tự lớp hiển thị Mở màn ↗
1.6. Phòng lớp học Mở màn ↗
1.7. Danh sách môn học trường Mở màn ↗
- Chọn Năm học và Phiên bản thời khóa biểu trong thanh trên cùng; khi đổi năm, ô phiên bản được tải lại từ danh sách bản của năm đó.
- Tùy chọn — Đồng bộ từ danh mục môn (nút có chữ tương tự hoặc trên cụ thể của trường) để kéo môn từ nhóm chủ quản của hệ vào phiên của trường.
- Tải danh sách: nạp bảng; nếu còn dòng chỉ báo («Chọn năm…»): chọn đủ năm rồi bấm lại.
- Trên lưới chỉnh cột «Kích hoạt» và «Nhóm môn» theo từng dòng và đọc báo có trả về từ mỗi lần bấm lưu cấu hình lưới (nút hoặc tự động tùy màn được thiết lập).
1.8. Khung giờ học Mở màn ↗
2.1. Số tiết trên môn (cấu trúc chương trình) Mở màn ↗
2.2. Phân công giảng dạy Mở màn ↗
- Chọn phiên bản đang làm và năm học; thêm từng dòng giáo viên–lớp–môn–số tiết.
- Tải mẫu Excel và Nhập Excel; với tệp rất lớn, thanh tiến trình có thể chạy một lúc — chờ xong rồi mới tắt tab.
- Nút nạp dữ liệu (nếu trường bật): lấy danh sách dạy từ năm trước hoặc nguồn liên kết — luôn đọc báo trùng và số dòng lỗi trước khi coi như xong.
- Trên lưới: sửa, xóa, cập nhật trạng thái chủ nhiệm nếu cột đó hiện trong trường bạn.
2.3. Ràng buộc xếp thời khóa biểu Mở màn ↗
2.4. Xếp thời khóa biểu tự động Mở màn ↗
2.5. Nhật ký xếp thời khóa biểu Mở màn ↗
2.6. Xem thời khóa biểu Mở màn ↗
2.7. Tinh chỉnh thời khóa biểu Mở màn ↗
Ghi chú cho tin học (mở nếu cần chẩn đoán máy chủ)
2.8. Cụm lịch Mở màn ↗
Tin học · lưu trữ cụm trên máy chủ
Các màn khác trên sidebar (ngoài các thẻ ①②③ và các block 2.6–2.8 ở trên)
- Bảng điều khiển (Dashboard): tổng quan chỉ báo trên một màn riêng; muốn sửa số liệu vẫn phải vào đúng mục nghiệp vụ trong menu nhóm 1–3.
- Tổng quan / Cấu hình hệ thống: dùng khi được giao vai quản trị; giáo vụ chỉ báo chỉnh theo chỉ đạo, không chỉnh thử các ô hệ thống.
- Nhóm phiên bản TKB: thao tác tại mục 1.2; có thêm bảng đường dẫn thu gọn cho tin học cùng mục «Mở đúng màn theo menu».
- Xem lịch / Tinh chỉnh / Cụm: đã có 2.6, 2.7, 2.8 và mục dài trong Phần 2.
Đa số thầy cô chỉ cần mục menu; bảng đường dẫn kỹ thuật cùng mục Mở đúng màn theo menu chỉ có trong khối thu gọn Cho tin học.
3.1. In các biểu bảng Mở màn ↗
Tên địa chỉ nội bộ trong hệ (ôn báo họp tin học)
3.2. Số tiết và lịch nghỉ / thống kê tiết Mở màn ↗
Ghi chú nhóm chức năng trong mã triển khai
3.3. Theo dõi dạy thay Mở màn ↗
Ghi cho tin học (dữ liệu dạy thay và phiên)
3.4. Xuất thời khóa biểu Mở màn ↗
Xuất tệp — ghi nhật ký họp tin học
3.5. Đồng bộ sang Kế hoạch giảng dạy Mở màn ↗
Tin học · báo họp đồng bộ sang kế hoạch giảng dạy
◇ Thuật ngữ & khái niệm
Hiểu các khái niệm sau giúp đọc đúng màn hình và tránh nhầm lẫn khi cấu hình.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa trong hệ thống |
|---|---|
| Phiên bản | Một «bản sao làm việc» của thời khóa biểu trong năm học: có thể thử nghiệm nhiều phương án, so sánh, nhân bản sang bản khác và chốt bản chính thức. Mọi thao tác xếp/ghi lịch đều gắn với phiên bản đang chọn. |
| Năm học | Khoảng thời gian quản lý (VD 2025–2026). Luôn kiểm tra dropdown năm học trên các màn xếp lịch / báo cáo. |
| Khung giờ / tiết | Cách chia ngày thành các ô (tiết): buổi sáng/chiều, số thứ tự tiết trong buổi. Bộ xếp tự động chỉ xếp vào các ô đã định nghĩa — sai khung giờ là sai toàn bộ thời khóa biểu. |
| Ô thời khóa biểu khả dụng | Một vị trí (thứ, tiết, khối…) có thể đặt tiết học. Trên màn Xếp thời khóa biểu thường có so sánh «tiết cần» với «ô khả dụng» để nhà trường chủ động sửa dữ liệu nền trước khi nhờ máy xếp. |
| Ràng buộc bắt buộc | Quy tắc phải thỏa (bắt buộc). Vi phạm → lịch không hợp lệ hoặc bộ xếp tự động không tìm được nghiệm. |
| Ràng buộc tối ưu | Quy tắc mong muốn (tối ưu): có thể vi phạm nhẹ để vẫn có lịch; hệ thống cố gắng giảm vi phạm. |
| Phân công | Gán ai (giáo viên nào) dạy môn gì cho lớp nào, bao nhiêu tiết trong tuần. Phải khớp với «số tiết trên môn» đã khai báo. |
| Tiết phân công (báo cáo) | Tổng số tiết/tuần lấy từ bảng phân công «môn chuyên», dùng trong màn 3.1. In các biểu bảng. |
| Tiết đặc biệt (LH.SS) | Phần tiết dành cho hoạt động Lớp học song song — cùng khung giờ: nhiều nhóm hoạt động khác nhau nhưng trong cùng các tiết đã khai báo; thường không có trong phân công môn học thông thường. Trên báo cáo, chi tiết từng nhóm được mô tả ở cột «Mô tả tiết đặc biệt (LH.SS)». |
| Tổng số tiết (báo cáo) | Tiết phân công + Tiết đặc biệt (LH.SS) của cùng một giáo viên trong phiên bản đang xem. |
| Bộ xếp tự động | Phần tính toán của hệ thống tự tìm cách đặt từng tiết vào ô thời gian sao cho thỏa các quy định đã cài. Với quy mô lớn và ràng buộc nhiều, có thể cần vài phút; khi chờ không nên tắt trình duyệt đột ngột. |
| Giai đoạn xếp | Trình tự thử: thường có giai đoạn «đầy đủ ràng buộc», sau đó có thể nới dần nếu không khả thi. Trên màn tiến độ bạn sẽ thấy tên giai đoạn và % tiến trình. |
→ Luồng công việc tổng thể
Một vòng lặp chuẩn — không cần nhớ thuộc lòng, chỉ cần biết bước sau dùng kết quả bước trước.
- Chuẩn bị dữ liệu nền: tạo hoặc chọn phiên bản làm việc, nhập đủ hồ sơ giáo viên, danh sách lớp (và điểm trường nếu có), phòng, môn, khung giờ.
- Chuẩn dữ liệu học vụ: số tiết/môn và phân công giảng dạy theo lớp.
- Thiết lập ràng buộc: ưu tiên ràng buộc cứng thật sự cần thiết, phần mong muốn để tối ưu.
- Chạy bộ xếp tự động: xem cảnh báo ô thời khóa biểu trước khi bấm xếp, theo dõi giai đoạn và nhật ký khi chạy.
- Rà soát + vận hành: kiểm bảng điều khiển, tinh chỉnh, xuất file, chốt phiên bản.
↓
[ 1.2 Tạo/chọn phiên bản làm việc ] → [ 1.3–1.8 hồ sơ giáo viên, lớp (& điểm trường), thứ tự lớp, phòng, môn, khung giờ ]
↓
[ 2.1 Khai báo số tiết theo chương trình ] → [ 2.2 Phân công giáo viên — lớp — môn ]
↓
[ 2.3 Thiết lập ràng buộc (vừa đủ; tránh quá nhiều «bắt buộc» mâu thuẫn) ]
↓
[ 2.4 Xếp thời khóa biểu — đọc bảng đối chiếu ô trước, chờ chạy xong ]
↓
Thành công → [ 3. Thống kê, xuất file, dạy thay, đồng bộ sang kế hoạch giảng dạy… ] | Thất bại → [ Đọc thông báo / chẩn đoán / 2.3 chỉnh ràng buộc → xếp lại ]
Nguyên tắc dữ liệu
Sửa dữ liệu nền xong thì kiểm tra lại phân công/ràng buộc trước khi chạy xếp; tránh chạy bộ xếp tự động trên dữ liệu nửa chừng.
Nguyên tắc phiên bản
Mỗi đợt chỉnh lớn nên sao chép (nhân bản) sang một phiên bản làm việc mới (trên lưới chọn nhóm — mặc định thường chọn hết) để giữ đúng phân công, ràng buộc và bản lịch đã xếp theo ý nhà trường; so được phương án và quay lui khi cần.
◆ Mở đúng màn theo menu
Thầy cô chỉ cần menu nhóm ① ② ③ (cùng thứ tự với menu trái của hệ) và khối Truy cập nhanh phía trên — không cần đọc bảng kỹ thuật bên dưới.
Báo không rõ sau khi bấm Lưu / Tải?
Chụp toàn màn báo, gửi tin học. Không cần nhớ tên trong nhật ký máy chủ.
Cho tin học — bảng đoạn đường dẫn sau cổng (chỉ khi chia sẻ link / đối chiếu nhật ký)
Cột trái là phần gắn sau địa chỉ cổng trường; cột phải là việc màn làm.
| Đoạn sau cổng | Việc màn làm |
|---|---|
/tkb-dashboard | Bảng chỉ báo tổng quan. |
/tkb-versions-history · /tkb-versions-create | Xem và tạo / nhân bản phiên bản làm việc. |
/tkb-versions-compare · /tkb-versions-rollback | So hai phiên hoặc khôi phục bản đã lưu trước đó. |
/tkb-ho-so-giao-vien | Hồ sơ giáo viên toàn trường. |
/tkb-danh-sach-lop | Danh sách lớp và điểm ↔ lớp theo phiên. |
/tkb-cau-hinh-thu-tu-lop | Thứ tự lớp trên báo cáo / lưới chọn. |
/tkb-phong-hoc | Danh sách phòng, nhập nhanh từ Excel. |
/tkb-mon-hoc-truong | Danh môn của trường theo năm và phiên. |
/tkb-khung-gio-hoc và /tkb-cau-hinh-khung-gio | Khai báo các ô tiết trong tuần (một hay hai đường tuỳ cách đơn vị triển khai). |
/tkb-cau-truc-chuong-trinh | Số tiết từng môn theo chương trình đang họp. |
/tkb-phan-cong-giang-day | Phân công giảng dạy, chủ nhiệm nếu có, nhập Excel, nạp từ nguồn KHGD nếu được bật. |
/tkb-rang-buoc | Quy định ràng buộc bắt buộc / tối ưu của trường. |
/tkb-xep-tu-dong | Chạy xếp tự động, xem chỗ trống — trước và trong khi chạy. |
/tkb-nhat-ky-xep | Nhật ký các lần máy đã chạy xếp (tra cứu, gửi tin học). |
/tkb-xem-lich | Xem lưới đã chốt (không chỉnh ô tay ở màn này). |
/tkb-editor | Tinh chỉnh tay từng ô trên một phiên. |
/tkb-cum-lich | Tuần / ngày đặc biệt (nghỉ, sự kiện…) cho bước xếp. |
/tkb-in-bieu-bang | Bảng phân công / ma trận tiết; xuất file Excel máy chủ báo chờ trình duyệt nhận tải. |
/tkb-thong-ke | Thống kê tiết GV theo ngày; khai báo / xuất nghỉ. |
/tkb-day-thay | Nhập ca dạy thay, trạng thái duyệt, xem lịch, xuất Excel. |
/tkb-xuat-tkb | Xuất lịch đã có trên phiên chọn sang file. |
/tkb-chuyen-khgd | Gửi bản đã chốt sang kế hoạch giảng dạy nếu trường bật. |
/tkb-cau-hinh-he-thong | Thông số hệ thống — chỉ quản trị. |
Trang «Hướng dẫn sử dụng» này không có đoạn riêng trong bảng; mở sổ tay qua menu hệ là đủ cho thầy cô.
⇪ Quy trình nhập Excel chuẩn
Bước 1 — Tải đúng file mẫu từ màn hình tương ứng
- Phòng học: dùng nút Tải mẫu Excel ở màn Phòng học.
- Phân công: dùng nút Tải mẫu Excel nhập ở màn Phân công giảng dạy.
- Không dùng file tự chế cột vì dễ sai tiêu đề và sai định dạng.
Bước 2 — Điền dữ liệu đúng chuẩn trước khi tải lên
- Giữ nguyên tên cột bắt buộc, không thêm khoảng trắng đầu/cuối.
- Không để dòng trống xen giữa khối dữ liệu.
- Mã giáo viên, tên lớp, môn học phải khớp với dữ liệu đã có trong hệ thống.
- Không nhập trùng dòng trong cùng file (đặc biệt ở phân công).
Bước 3 — Nhập file và đọc kết quả theo dòng
- Bấm Nhập từ Excel hoặc Nhập Excel, chọn file
.xlsx/.xls. - Hệ thống hiển thị số dòng hợp lệ và danh sách lỗi theo dòng nếu có.
- Sửa đúng dòng báo lỗi rồi nhập lại, tránh sửa mù toàn bộ file.
Bước 4 — Kiểm tra sau nhập
- Tải lại danh sách trên màn hình và kiểm tra vài dòng mẫu.
- Nếu dữ liệu là phân công, kiểm tra lại tiến độ đủ/thiếu tiết trước khi chạy xếp.
- Nếu nhập số lượng lớn, nên xuất báo cáo kiểm tra chéo ngay trong ngày.
◎ Bản đồ các màn hình chính
Bảng dưới giúp định hướng nhanh: mỗi màn hình dùng vào việc gì và thao tác nào là trọng tâm. Xin nhớ chọn đúng năm học (và khi màn hình yêu cầu thì cả phiên bản thời khóa biểu) ngay từ đầu: chọn lệch năm thường khiến danh sách trống hay tưởng «mất» dữ liệu, trong khi dữ liệu thực tế vẫn nằm ở năm khác.
| Màn hình | Gợi ý thao tác và mô tả thân thiện |
|---|---|
| Phòng học | Thêm phòng mới, chỉnh lại tên hoặc ghế khi phòng đổi công năng; xóa chỉ khi chắc chắn phòng chưa gắn với tiết học. Dùng Tải mẫu Excel rồi Nhập từ Excel khi cần khai báo nhiều phòng một lần — giữ đúng tên cột trong file mẫu để không phải sửa lại từ đầu. |
| Phân công giảng dạy | Ghi rõ ai dạy môn nào cho lớp nào; có thể nhập tay, thêm hàng loạt, hoặc dùng Tải mẫu Excel và Nhập Excel cho đợt nhập sau họp khối. Khi nhà trường có sẵn nguồn từ kế hoạch giảng dạy hay bản phân công năm trước, hãy dùng chức năng nạp dữ liệu có sẵn trên chính màn này thay vì gõ trùng lặp. |
| Số tiết trên môn | Khai báo đúng số tiết mỗi môn theo chương trình và sổ chỉ đạo từng lớp. Đây là căn cứ để máy đối chiếu sau này: thiếu hoặc thừa một dòng có thể kéo theo báo sai trên báo «In các biểu bảng» và trên lịch sau khi xếp. |
| Khung giờ học | Xác định buổi sáng, buổi chiều, số tiết và thứ trong tuần mà các lớp thực sự được xếp. Nên làm một lần thật đúng, thống nhất với sổ trường và tránh đổi giữa năm nếu có thể, vì mỗi lần đổi lớn cần rà soát lại các phiên bản đã lưu. |
| Ràng buộc | Ghi các quy tắc «phải đạt được» và «mong muốn thêm»: tiết cố định, giáo viên không họp vào một buổi, tiết đôi, chuỗi môn theo thứ tự trong tuần (vd. HĐTN 1→2→3 khi học xen kẽ các phần), lớp học song song (nhiều nhóm cùng khung tiết…)… Mở ràng buộc chỉ đủ dùng, tránh cài quá cứng khiến máy báo không tìm được cách xếp hợp lệ trong khi nhu cầu thực đỡ hơn nhiều. |
| Xếp thời khóa biểu | Đọc bảng cảnh báo «tiết cần / ô có thể xếp» trước khi nhờ máy xếp. Bấm bắt đầu xếp, chờ thanh tiến độ, đọc nhật ký nếu có dừng giữa chừng; khi hoàn thành có thể xuất kết quả ra Excel để in thử trong nội bộ. |
| Bảng điều khiển / Xem thời khóa biểu | Xem nhanh lịch theo lớp hoặc theo từng giáo viên sau khi xếp, lọc theo nhu cầu, xuất bản xem để đối chiếu ở tổ, hoặc mở thống kê nhẹ về các ràng buộc đang gần hay đang vi phạm. |
| Tinh chỉnh thời khóa biểu | Chỉnh tay từng ô khi một vài chỗ nhỏ cần can thiệp nhanh mà không chạy lại máy — sau khi sửa hãy lưu theo nút chỉ định trên màn hình và xem lại bảng tổng thể có còn mâu thuẫn không. |
| Dạy thay / Thống kê nghiệp vụ | Nhập các ca dạy thay theo đúng thời gian thực, rút thống kê tiết của giáo viên theo ngày trong tuần, xuất file phục vụ nhà trường và thanh tra khi được yêu cầu. Phần dữ liệu ở đây theo ngày, không gắn với một phiên bản thời khóa biểu cụ thể như khối «xếp lịch tự động». |
| In các biểu bảng (3.1) | Chọn năm học và phiên bản đang làm việc, rồi Tải dữ liệu. Hai thẻ: bảng phân công theo giáo viên; bảng cấu trúc chương trình theo lớp — phục vụ họp khối và làm chứng từ. Cần chia sẻ ngoài hộp thư thì dùng Xuất Excel trên từng thẻ. |
| Xuất thời khóa biểu (3.4) | In hoặc tải theo đúng cách nhà trường hay dùng: theo lớp khi làm phiếu từng lớp; nhóm nhiều lớp trên một bảng để họp phụ huynh hoặc so sánh cạnh nhau; theo từng giáo viên khi giao nhận cụm tiết của cá nhân. |
| Phiên bản | Tạo bản làm việc mới hoặc sao chép từ một bản có sẵn bằng lưới chọn có sẵn (mặc định thường chọn hết): phân công, ràng buộc, lịch đã xếp, điểm trường, và các nhóm «nền» theo phiên bản như danh sách lớp, khung giờ, môn toàn trường, cấu trúc chương trình, và cụm lịch nếu đơn vị dùng. Hồ sơ giáo viên là dữ liệu một lần cho cả trường — khi nhân bản phiên bản không sao chép kèm và cũng không cần; lịch dạy thay theo ngày không theo phiên bản nên cũng không nhân sang bản mới để không trùng ô ngẫu nhiên giữa hai kỳ. Có chức năng so sánh hai bản và hoàn tác khi cần lấy lại một trạng thái đã đánh dấu. |
○ Chuẩn bị trước khi nhập liệu
- Chuẩn bị danh sách lớp và khối theo Sổ chủ nhiệm / phòng Đào tạo.
- Chuẩn bị mã giáo viên (mã thẻ) thống nhất với hồ sơ nhà trường — tránh một người hai mã.
- Thống nhất tên môn và mã môn với phân môn / Khối trưởng (để sau này khớp báo cáo).
- In hoặc lưu khung giờ học chính thức của trường (số tiết sáng/chiều, thời gian ra chơi nếu có quy định hiển thị).
- Quyết định trước: dùng mấy phiên bản thời khóa biểu thử (VD: «Phương án A», «Phương án B») để không ghi đè nhầm.
1 Phần 1 — Chuẩn bị dữ liệu (chi tiết)
Làm lần lượt. Sau mỗi mục nên lướt kiểm tra lại danh sách (lọc tìm, sắp xếp) để phát hiện dòng trùng hoặc thiếu. Các khối 1.2–1.8 bên dưới được cùng cấu hình ý với các thẻ trong hộp thoại «Hướng dẫn» trên màn làm việc tương ứng — đọc ôn họp nhà trường ở đây, chỉ tay nhanh ở hộp thoại khi làm tay.
1.2. Phiên bản thời khóa biểu
1.2.1. Mục đích
1.2.2. Các bước thao tác
- Tạo mới: tạo phiên bản trống cho phương án mới (chưa có phân công / ràng buộc / lịch theo phiên bản).
-
Sao chép phiên bản: nhân bản từ phiên bản đã có để chỉnh nhẹ (đổi giáo viên, ràng buộc, hoặc xếp lại).
- Màn Tạo phiên bản làm việc → tab Sao chép từ phiên bản đã có → chọn năm học và phiên bản nguồn.
- Lưới «Nội dung sao chép»: tích chọn từng nhóm cần mang sang. Mặc định hệ thống chọn hết; có nút Chọn hết / Bỏ hết cho các dòng được phép tích.
- Các nhóm có thể mang sang khi nhân bản: Phân công giảng dạy, Ràng buộc, Thời khóa biểu đã xếp, Điểm trường, và Nền tảng — gồm danh sách lớp, khung giờ, danh mục môn trường, cấu trúc chương trình (khi các mục này đã được quản lý theo phiên bản), cùng toàn bộ cụm lịch và cấu trúc gắn cụm nếu trường có dùng.
- Lịch dạy thay / nghỉ gắn khoảng ngày, thống kê theo giai đoạn — không phụ thuộc phiên bản thời khóa biểu, nên khi sao chép phiên bản hệ thống không mang sang các dòng đó (tránh nhân đôi lịch ngày của năm cũ).
- Dòng Hồ sơ giáo viên trên lưới luôn không tích được: bảng hồ sơ là dữ liệu chung toàn trường, không thuộc từng phiên bản — khi sao chép phiên bản không tạo thêm bản hồ sơ mới.
- Sau khi sao chép thành công, phiên bản vừa tạo thường trở thành Active (đang dùng); các phiên bản khác cùng năm học có thể chuyển sang Archived.
- Nếu chỉ muốn giữ phân công + ràng buộc nhưng xếp lịch mới: bỏ chọn «Thời khóa biểu đã xếp».
- Đặt chính thức: khi cần đổi bản đang in hoặc đang xuất mà không cần nhân bản — chọn đúng phiên bản đã duyệt trên màn lịch sử phiên bản.
1.2.3. Một số lưu ý
- Nên có phiên bản trước khi gán điểm trường trên màn Danh sách lớp.
- Trước khi bấm xếp thời khóa biểu, luôn kiểm tra dropdown đang chọn đúng phiên bản.
- Không xóa phiên bản chính thức khi chưa có bản thay thế an toàn.
1.2.4. Cho tin học — khi cần chia link
- Xem lịch sử phiên: menu 1.2 Phiên bản hoặc các mục đối chiếu/hoàn phiên khi đơn vị bật.
- Tạo và nhân bản: cùng nhóm menu Tạo phiên bản làm việc, không cần nhập tay địa chỉ kỹ thuật trong ngày họp.
1.3. Hồ sơ giáo viên
1.3.1. Mục đích
1.3.2. Các ô form phía trên (sau khi mở trang)
- Danh GV thường tải tự động khi vào trang.
- Bắt buộc khi lưu: Họ và tên; Giới tính (Nam/Nữ); Ngày sinh (định dạng ngày và có chọn năm).
- Tùy chọn: Nơi sinh, Chỗ ở hiện tại, Điện thoại.
- Tổ chuyên môn — ghép danh như trong cấu hình trường; có thể để trống theo nội quy.
- Tìm tên giáo viên — chỉ lọc nhanh bảng trên ô, không gọi máy chủ.
1.3.3. Thêm mới · Sửa · Lưu · Xóa
- Thêm mới: xóa trắng form, hiện Lưu / Hủy, tạm khóa Sửa/Xóa các dòng; đủ ô bắt buộc rồi Lưu.
- Sửa (trên một dòng): đưa dòng lên form, trên đúng dòng có Lưu/Hủy cho thao tác đó.
- Hủy: thoát nhánh thêm/sửa không ghi máy chủ.
- Xóa: luôn qua xác nhận; chỉ xóa khi thật đã không cần và hiểu hệ có thể cảnh báo ràng buộc dữ liệu.
Cột bảng thường thấy: Sửa / Xóa / STT / Mã thẻ / Họ và tên / Ngày sinh / Giới tính / Nơi sinh / Chỗ ở / Điện thoại / Tổ chuyên môn.
1.3.4. Khi bấm Lưu — hệ thống làm gì
- Kiểm tra bắt buộc: họ tên, ngày sinh, giới tính — thiếu thì cảnh báo, không gửi.
- Hệ có thể chuẩn hóa chữ họ tên, nơi sinh và chỗ ở.
- Lúc tải lại ban đầu, vùng kết quả có thể hiện vòng chờ và ẩn bảng tạm — đừng đóng khi ô còn quay.
1.3.5. Sau khi Lưu — chỉ khi tin học cần xem sâu
Màn nằm trong menu 1.3 Hồ sơ giáo viên. Mỗi lần Lưu hoặc Xóa chỉ coi là xong khi có dòng báo thành công trên màn hình; nếu không hiện, chụp màn gửi tin học — không cần biết bên dưới máy chủ gọi lệnh nào.
1.3.6. Một số lưu ý
- Sau nhập hãy tìm thử một vài mã thẻ không có khoảng trắng đầu/cuối.
- Một người một mã duy nhất trong toàn hệ.
- Đổi tổ chuyên môn trong kỳ: cập nhật đây trước khi chỉnh phân công hay ràng theo môn/tổ.
- Chỉ đặt chủ nhiệm là giáo viên đã có trên danh Hồ sơ — tránh chỉ tay trước khi nhập GV.
1.4. Danh sách lớp
1.4.1. Mục đích
1.4.2. Luồng thao tác chủ đạo (đúng tên nút trên giao diện)
- Chọn ô Năm học và bộ lọc cần thiết, bấm Tìm (kính lúp) để nạp danh theo đúng bộ đó.
- Thêm lớp: từng lớp một trong hộp thoại có Lưu.
- Tạo hàng loạt (nút màu teal): chỉ sau khi đọc các bước trong đúng hộp thoại đó và biết được hệ đang nhân mẫu nào.
- Theo khối / Danh sách: chỉ đổi cách hiển thị danh đã có.
- Bảng: Sửa / Xóa — xóa chỉ khi hiểu lớp không còn gắn phân công hoặc lịch.
- Dòng báo đỏ trên ô bắt buộc: dừng chỉnh chỗ khác, sửa theo báo rồi mới tiếp tục.
1.4.3. Khối «Điểm ↔ lớp» nếu màn có hiện
Trên cùng màn, chọn đúng phiên bản TKB (Active) trước khi chỉnh ánh xạ điểm trường: chọn lệch phiên sẽ thấy danh «trống» dù dữ liệu nằm ở năm/phiên khác. Giữ phím Lưu tham số, bản đồ lớp–điểm, các bước kiểm tra… cho người thành thạo; khoan bấm gỡ toàn cụn hoặc xóa hết điểm khi không có biên bản họp và bản sao phiên Archived dự phòng.
Nhập Excel / tạo hàng loạt: luôn đọc lỗi theo số dòng trên màn; nếu báo lạ, gửi file gốc và ảnh chụp cho tin học.
1.4.4. Kết quả mong đợi và sai lầm hay gặp
- Kỳ vọng: danh đủ và đồng nhất trong năm/phiên; dropdown lớp ở các màn sau trùng tên/mã như chỗ vừa lưu.
- Đặt chủ nhiệm là GV chưa có trong Hồ sơ giáo viên.
- Đổi tên lớp khi báo/phụ lục vẫn ghi tên cũ mà không sửa ràng chỉ theo nhãn cũ.
- Hai người cùng sửa cùng năm không trao đổi → lần «Lưu» sau ghi đè.
Bước kế trong quy trình: Thứ tự lớp (để báo in thống nhất), rồi Phân công, CTCT, Ràng buộc.
1.5. Sắp xếp thứ tự lớp
1.5.1. Mục đích
1.5.2. Chi tiết ô và nút trên trang (thứ tự lớp)
- Chọn Năm học (bắt buộc).
- Chọn Phiên bản thời khóa biểu — nếu ô phiên chỉ báo chờ «chọn năm»: chọn năm trước.
- Tùy chọn Cấp học để làm nhẹ danh đang hiện.
- Tải lại: lấy đúng bản máy chủ — các thứ đang kéo mà chưa Lưu sẽ mất hoặc được hệ hỏi lại.
- Kéo bằng tay cầm ⋮⋮ trong danh đến đúng thứ tự mong muốn.
- Lưu thứ tự chỉ có ý nghĩa sau khi đã chỉnh; đợi báo thành công rồi mới rời màn.
- Hủy thay đổi: bỏ kéo trong phiên ô hiện tại đang mở (có thể có nhắc).
- Reset tất cả: cực rủi ro — chỉ trong giờ có biên bản và người rành.
1.5.3. Không nên
- Hai người cùng kéo và lưu cùng phiên không báo nhau → lần lưu sau ghi đè.
- Đổi phiên trong dropdown trong khi còn thay đổi tay chưa lưu của phiên cũ.
- Quên bấm Lưu thứ tự rồi hy vọng báo «tự vào chỗ»: thứ tự chỉ ổn sau khi ghi được phản hồi thành công.
1.6. Phòng lớp học
1.6.1. Mục đích
1.6.2. Thanh công cụ và bảng
- Lọc Loại phòng để thu gọn danh sách khi kiểm theo nhóm học chức năng / học trong ngày.
- Bấm Tìm để làm mới và hiển thị đúng theo bộ đang chọn (ưu tiên trước khi hỏi «sao không thấy dòng»).
- Thêm: mở form; có Lưu trong nhánh đó.
- Tải mẫu Excel — giữ đúng tên cột; Nhập từ Excel — đọc lỗi theo số dòng.
- Ở hàng trong bảng: Sửa, Xóa — chỉ được xóa khi chức năng vẫn cho phép và phòng không còn ô lịch/ràng chồng chỗ cố định.
1.6.3. Sau khi Lưu — kiểm gì và lưu ý
- Đặt quy cách đặt tên đồng nhất trong tổ; khi báo không xóa vì đang được dùng hãy gỡ tham chiếu thay vì cố nút «Xóa».
- Mạng chậm: đừng nhấp đúp liên tiếp nút «Lưu» — đợi báo xong hẳn.
1.7. Danh sách môn học (môn trường theo phiên)
1.7.1. Mục đích
1.7.2. Thanh trên cùng—đồng nhất với màn làm việc
- Chọn Năm học → khi đổi năm, ô phiên bản TKB được tải lại theo năm mới.
- Chọn phiên bản thích hợp trước khi chỉnh lưới.
- Đồng bộ từ danh mục môn chỉ sau khi nguồn danh chủ được chốt với chủ quản.
- Nút có biểu tượng kính lúp («Tải danh sách» hay tương đương): nạp bảng; nếu vẫn báo chờ chọn năm phiên đủ cả hai.
- Trên lưới: chỉnh cột như «Kích hoạt», «Nhóm môn», đọc báo của từng lần lưu ô lưới.
1.7.3. Sai lầm thường gặp
- Đổi tên môn đã nằm trong ràng hoặc trong lịch cũ mà không chỉnh các chỗ chỉ tay theo nhãn cũ.
- Tự thêm hai môn khác mã nhưng một nghĩa làm chỉ báo chồng vào phân công.
- Phải chọn đủ năm học và phiên rồi mới chờ danh hiện — màn chỉ báo «đang chờ» lâu không có nghĩa nhất thiết là lỗi máy chủ.
1.8. Khung giờ học
1.8.1. Mục đích
1.8.2. Hai đường truy cập thường gặp
Trường có thể mở khung giờ qua một hoặc hai mục trong menu (tên gọi tuỳ triển khai) để chỉnh lưới ô tiết, thêm dòng tay, nhóm thêm nhiều một lần hoặc sinh khung chuẩn. Thống nhất với tổ tin học cùng mục nào đang dùng trước khi cho rằng phần mềm «sai» chỗ khác.
Cho tin học — hai đường URL thường gặp
/tkb-khung-gio-hoc · /tkb-cau-hinh-khung-gio1.8.3. Cách nhập (theo chức năng của màn trường)
- Chọn đúng năm học và khối nếu màn chia buổi/khối.
- Rà tay tổng tiết không vượt khung đã họp BGH; so với khối lượng ở bước cấu trúc tiết tuần của phần 2 sau này.
- Bấm Lưu hay «Áp dụng» như chỉ báo của form và đọc báo sai vượt giới hạn.
- Xem lại số ô trên Xếp thời khóa biểu (phân tích chỗ trống) hay Xem lịch.
- Xóa hoặc thu một tiết khi đã có lịch xếp: kéo chuỗi chỉnh lại lưới lịch — phải có kế hoạch ban hành rõ ai làm chỉ một người lưu sau cùng.
2 Phần 2 — Dữ liệu phục vụ thời khóa biểu và xếp tự động
Các mục 2.1–2.8 dưới đây cùng mức chi tiết với các thẻ trong hộp thoại «Hướng dẫn» trên màn làm việc tương ứng (CTCT đến nhật ký; thêm xem lưới, tinh chỉnh tay, cụm lịch).
2.1. Số tiết trên môn (cấu trúc chương trình)
2.1.1. Mục đích
2.1.2. Trình tự làm việc (đồng bộ hộp thoại hướng dẫn)
- Chọn đúng khối (hoặc lớp như ô trên chính màn của trường).
- Điền các ô tiết trong lưới; ô đặc biệt (ưu tiên buổi, nhánh tiết đôi…) đọc chỉ báo ngay trong form.
- Nhập Excel / nhập nhiều dòng một lần: giữ đúng tên cột; lỗi hiện kèm mã khối, lớp, môn.
- Đối chiếu tổng tiết một khối với khung tiết đã quy trong phần 1 — nếu cấu trúc «cao» hơn khung không thể xếp hết ô.
- Lưu theo nhóm chỉnh (theo khối hoặc theo chỉ báo nút của màn).
2.1.3. Tránh
- Chồng hai chương trình một năm mà chỉ dùng một lưới — nếu trường có nhánh khác hãy tách như chức năng cho phép.
- Sửa cấu trúc trong lúc bản đang ban hành mà không có kế hoạch tái xếp và thông báo tổ.
2.1.4. Phiên bản và khi nhập nhiều dòng
Mở qua menu 2.1 Số tiết trên môn. Ô phiên trên thanh gắn đúng bảng tiết của bản đó; đổi phiên không tự mang theo chỉnh tay chưa lưu. Nhập Excel hay nhập hàng loạt: đợi báo xong từng lần, đọc dòng lỗi theo màn hình.
Cho nhóm tin học — chỉ báo họp máy chủ
2.2. Phân công giảng dạy
2.2.1. Mục đích
2.2.2. Luồng thao tác trên màn phân công
- Đầu trang — chọn năm học và nhất là phiên bản TKB; mọi ghi chỉ có hiệu lực trên phiên đang họp.
- Có các tab / bước báo chỉ báo và lưới; chọn lối nhập GV→lớp→môn hay GV→môn→lớp theo cách họp khối quen của trường.
- Thêm / sửa / xóa từng dòng phân công; cột chủ nhiệm đôi khi cần bước xác nhận chủ nhiệm riêng.
- Excel: Tải mẫu, đọc lỗi theo từng dòng; khi có thanh tiến độ nhập hàng loạt, chờ đến khi xong hoàn toàn, không đóng tab giữa chừng.
- Nút gộp / nạp từ kế hoạch giảng dạy hay từ danh giáo viên: đọc hết cửa sổ cảnh báo; chỉ chạy khi phiên hợp lệ và thống nhất ai chỉnh tiếp.
- Sau chỉnh — vào mục 2.1 và màn Xếp để so tổng tiết không lệch.
2.2.3. Sai lầm hay gặp
- Gán hai hay nhiều dòng chồng chéo không chủ đích cho cùng một chỗ chỉ định trên ô lịch — đừng bỏ qua cảnh báo của hệ.
- Giữ chỉ «dạy thay» ở màn Dạy thay trong khi thực tế GV cố định đã đổi cả phân công năm — cần quy định rõ chỗ nào được sửa gốc.
- Thêm / sửa / xóa chỉ có hiệu khi tài khoản có quyền ghi và đang chọn phiên hợp lệ; chủ nhiệm tuỳ bước xác nhận trên màn.
2.3. Ràng buộc xếp thời khóa biểu
Nội dung dưới đây ghép với các thẻ trong hộp thoại «Hướng dẫn» khi đang làm việc trên màn Ràng buộc — giữ đúng tên ô và nút mà tổ thấy trên máy.
2.3.1. Ràng buộc là gì trên thực tế?
2.3.2. Khối giao diện (hai cột) — bấm đúng chỗ
- Thanh trên cùng: Kiểm tra (xung đột giữa các ràng), Xem & in (khung in).
- Cột trái — Danh sách ràng buộc: Thêm; ô Tìm kiếm; lọc Tất cả nhóm (1–7, tên hiển thị trên thẻ); lọc Trạng thái (bật/tắt); danh sách cuộn chọn từng ràng.
- Cột phải — Form: chưa chọn thì màn chào; khi thêm/sửa: tiêu đề, Chọn loại ràng buộc (lưới — chỉ khi thêm), Tham số (đổi theo loại), Mức độ & ưu tiên.
- Hai mức: Bắt buộc và Tối ưu như trong hộp thoại ràng — Bắt buộc không được vi phạm; Tối ưu được ưu tiên nhưng có thể nhường; thanh độ ưu tiên 1–100; nút nhanh 30/50/70/90; Ghi chú; công tắc Kích hoạt ngay; cuối Lưu ràng buộc và Hủy.
2.3.3. Bắt buộc · Tối ưu · Tạm tắt trong danh
- Bắt buộc: vi phạm là lỗi nặng trong lịch; dữ liệu mâu thuẫn dễ báo không xếp được.
- Tối ưu: không phải «không quan trọng» — vẫn ảnh hưởng thứ tự và chất lượng; có thể có phạt/cảnh báo kết quả.
- Tắt trong danh: cấu hình còn lưu nhưng bộ xếp bỏ qua — dùng để thử hoặc gỡ nút thắt mà không xóa tay.
2.3.4. Chuỗi môn theo thứ tự trong tuần (vd. HĐTN 1 → 2 → 3)
mon_chuoi_thu_tu_tuan). Ràng ép mỗi lớp thuộc phạm vi có thứ tự các tiết của chuỗi môn đúng trên một tuần của TKB: môn trước trong danh sách luôn ở vị trí (thứ + tiết) sớm hơn môn sau, theo chỉ số tiết của Cấu hình khung giờ — kể cả khi chia sáng/chiều. Form có gợi ý sẵn HĐTN 1→2→3; có thể đổi chuỗi và chọn áp «toàn lớp» hay «danh sách lớp». Đặt Bắt buộc nếu đó là quy định của trường; dùng Tối ưu khi chỉ là mong muốn. Tên môn phải trùng với Phân công giảng dạy.Lưu ý khi Xếp tự động: nếu bước xếp báo còn thiếu tiết (shortage), bộ solver tạm không áp ràng chuỗi này — để ưu tiên gán được đủ các tiết phân công trước; khi đủ chỗ và chạy lại bình thường, ràng được tính lại như cấu hình đã lưu.
2.3.5. Nhóm 7 — Buổi rảnh / nghỉ giáo viên (bảng trong form)
Nên làm sau cùng, khi đã xong ràng cố định, không khả dụng, lớp học song song, họp tổ, ưu tiên buổi…. Cột Phân công / LH.SS / tổng (Σ); Gợi ý / Tối đa dạng hai số (vd. 2/2); nhập Buổi rảnh từ 0 đến tối đa hoặc Đề xuất tất cả; số 0 = không ép buổi nghỉ; Đặt về 0 xóa rồi nhập lại; cảnh báo vàng = vượt mức → dễ không đủ chỗ trống. Cột Dồn nghỉ 1 ngày (từ 2 buổi rảnh trở lên): bật thì ưu tiên có ngày sáng+chiều trống (thứ chỉ một buổi không tính «nghỉ cả ngày»). Máy tự chọn buổi thực tế; «dồn» chỉ là ưu tiên, không cam kết 100% nếu lịch quá chật.
2.3.6. Máy báo không xếp được — làm gì
- Tạm tắt hoặc chuyển Tối ưu từng nhóm ràng lớn để tìm thủ phạm.
- Kiểm tên phòng, tên lớp, mã thẻ GV khớp màn Phòng / Danh lớp / Hồ sơ — lệch một ký tự cũng khó thấy.
- Trước khi xóa hàng loạt: sao chép hoặc lưu phiên để còn quay lại.
2.3.7. Phiên bản và cộng tác
Mở qua menu 2.3 Ràng buộc. Danh bên trái luôn theo năm + phiên trên thanh — chọn lệch phiên sẽ tưởng «mất» ràng. Lưu ràng buộc sau khi chỉnh; dùng Kiểm tra trên đầu màn trước khi chạy xếp dài. Ai bấm Lưu sau cùng trong cùng phiên thì giá trị của người đó được giữ — tổ nên thống nhất ai được lưu cuối trước khi báo BGH.
Tin học — đường trang và tên gọi lệnh gợi ý
/tkb-rang-buoc. Thêm: RangBuoc/Add; sửa Update; xóa Delete; bật/tắt nhanh thường ToggleKichHoat.
2.4. Xếp thời khóa biểu (bộ xếp tự động)
Khối dưới đồng bộ với hộp thoại «Hướng dẫn» trên màn Xếp thời khóa biểu. Sau đây là phần ôn họp dài; ảnh và video minh họa nằm ngay sau.
2.4.1. Màn làm gì?
2.4.2. Sau khi chọn năm và phiên
Màn nằm trong menu 2.4 Xếp thời khóa biểu. Khi đã chọn năm và phiên hợp lệ, màn tự tải dữ liệu và ràng để báo chỗ trống. Bắt đầu xếp thời khóa biểu chạy tác vụ lâu; có nút Dừng lại khi cần khép sớm. Mỗi lần chạy xong thường có dòng trong Nhật ký xếp (mục 2.5). Mạng kém hoặc máy đông người: tránh nhiều cửa sổ cùng chỉnh một phiên.
2.4.3. Các ô chọn và nút — thứ tự trên giao diện
- Đầu trang: — Năm học — rồi — Phiên bản —. Chọn xong phiên thì hệ tự tải dữ liệu (không có nút «Tải» riêng ở hàng chính — bảng trống thường do chưa chọn đủ hai ô).
- Đọc Tham số xếp và khối Phân tích chỗ trống (tiết cần, ô khả dụng, dư/thiếu, thanh tiến độ).
- Mục thu gọn «Xem chi tiết từng lớp» khi cần so từng lớp.
- Hàng nút: Kiểm tra tính khả thi; Bắt đầu xếp thời khóa biểu (tên in trên nút có thể hơi rút gọn theo bản giao diện); khi chạy có Dừng lại.
- Sau lần chạy nếu thất bại: gợi ý Xem ràng buộc, Kiểm tra sâu, Thử lại (hiện theo khung báo).
- Vùng Nhật ký hoạt động phía dưới cho biết bước máy và nội dung báo.
2.4.4. Khi nào được bấm «Bắt đầu xếp…»
Nút chỉ sáng khi đã có dữ liệu và qua kiểm tra đầu. Nút mờ: đọc ô trạng thái đầu màn và nhật ký — thường thiếu phiên, thiếu phân công/khung giờ, hoặc ràng báo lỗi. Sai phiên dễ có cảnh «trống rỗng» trong khi màn khác đã chỉnh kỹ.
2.4.5. Xếp lâu hoặc báo lỗi
- Ưu tiên đọc thông báo và mở Kiểm tra sâu nếu được gợi ý.
- Thử chuyển vài ràng từ Bắt buộc sang Tối ưu rồi chạy lại — tránh xóa hàng loạt khi chưa hiểu.
- Báo thiếu chỗ trống: xem lại Cấu hình khung giờ và CTCT.
- Nhiều người cùng chỉnh một phiên: tránh chỉnh ràng đồng thời không trao đổi → dễ ghi đè.
2.4.6. Một vòng làm việc gọn
Đúng năm & phiên → xem phân tích chỗ trống → Kiểm tra tính khả thi → Bắt đầu xếp → đọc kết quả nhật ký → lỗi thì chỉnh Ràng hoặc nguồn dữ liệu → Thử lại.
Phần dưới kèm ảnh cố định minh họa màn Xếp thời khóa biểu và khu vực video hướng dẫn. Giáo viên có thể bỏ qua bước kỹ thuật: nếu chưa thấy video, liên hệ người quản trị yêu cầu họ đặt mã nhúng chính xác vào đúng chỗ quy định trên máy chủ trường.
Khi cần báo quản trị: mở video trên trang chia sẻ (YouTube hoặc host nội bộ) → chép phần định danh ngay sau đoạn «v=» trong đường dẫn — đây là đoạn mà kỹ thuật viên dùng để nhúng vào trang này cho cả trường.
2.5. Nhật ký xếp thời khóa biểu
Đồng bộ với các thẻ trong hộp thoại «Hướng dẫn» khi mở màn Nhật ký xếp (menu Phần 2).
2.5.1. Mục đích
2.5.2. Các bước trên màn
- Lọc theo ngày, phiên bản, trạng thái (tuỳ ô thực tế).
- Bấm từng dòng để mở chi tiết nếu có khung mở rộng.
- Có Xuất / tải danh thì giữ làm chứng từ họp.
2.5.3. Kết quả mong đợi
Tìm lại được thời điểm và thông báo lỗi khi có người hỏi «hôm trước xếp ra sao».
2.5.4. Hiểu đúng giới hạn
- Nhật ký phản ánh những gì hệ ghi nhận — không thay toàn bộ lịch sử chỉnh từng ô tay trên màn tinh chỉnh nếu màn đó không log từng thao tác.
- Đừng trông chờ nhật ký thay cho ghi chú nội bộ khi chỉnh tay ngoài luồng — nên có quy ước lưu phiên hoặc ghi chú phiên.
- Giữ nhật ký bản chính thức để đối chiếu khi có thay đổi giữa kỳ.
2.5.5. Màn đọc thế nào — khi nào có dòng mới
Màn nằm trong menu 2.5 Nhật ký xếp. Thường mỗi dòng là kết cục một lần chạy từ màn «Xếp thời khóa biểu» được hệ ghi nhận; mở rộng dòng để sao chép nội dung gửi tin học. Xóa dòng chỉ khi không cần chứng cứ và đã báo nội bộ.
Cho tin học — đường URL trang nhật ký
/tkb-nhat-ky-xepLiên quan: cùng cụm menu Phiên bản (Phần 1) có chức năng so hai phiên hoặc khôi phục bản đã lưu — dùng sau khi họp thống nhất, không thay cho ý nghĩa từng dòng trong nhật ký xếp.
2.6. Xem thời khóa biểu
Đồng bộ với các thẻ trong hộp thoại «Hướng dẫn» trên màn Xem thời khóa biểu.
2.6.1. Mục đích
2.6.2. Các bước trên màn
- Chọn năm học, phiên bản; rồi chọn lớp / GV / phòng cần xem.
- Bấm Tải (hoặc tương đương) để làm mới — bảng trống thường do chưa chọn phiên đúng.
- In nhanh / xem trước trên màn (nếu có) chỉ để xem nhanh; in chính thức thường qua nhóm «In các biểu bảng».
2.6.3. Kết quả mong đợi
Lưới trùng bản đã lưu gần nhất trên máy chủ cho đúng phiên đang chọn ở thanh màn.
2.6.4. Sai lầm thường gặp
- Đang xem phiên bản Archived nhưng tưởng bản Active — luôn đọc dòng chữ phiên ở đầu màn.
- In giấy cũ không khớp vì sau đó đã có người lưu lại trên phiên khác.
2.6.5. Xem lưới và khi cần chỉnh từng ô
Màn chỉ nhìn lưới theo năm và phiên trên thanh. Để chỉnh từng ô cần vào 2.7 Tinh chỉnh và tài khoản có quyền ghi. Sau khi bấm Tải, lưới phản ánh bản lưu của đúng phiên đang chọn.
Cho tin học — đường URL trang chỉ đọc
/tkb-xem-lich2.7. Tinh chỉnh thời khóa biểu
Đồng bộ với các thẻ trong hộp thoại «Hướng dẫn» trên màn Tinh chỉnh thời khóa biểu.
2.7.1. Mục đích
2.7.2. Cách làm đỡ sai
- Xác nhận đúng năm học và phiên được trường đồng ý.
- Mở đúng lưới (lớp / GV / tuần — theo chia màn của trường).
- Kéo–thả hoặc chọn ô; báo đỏ thì đọc hết nội dung báo, không đóng vội và kéo tiếp.
- Bấm Lưu sau một cụm chỉnh; nếu có bước kiểm trước lưu thì làm đủ.
2.7.3. Kết quả mong đợi
Bản in hoặc gửi đi khớp quyết định tay, không phá các ràng «bắt buộc» đang được hệ giữ.
2.7.4. Lưu ý
- Chạy lại Xếp tự động sau chỉnh tay có thể đè — thống nhất chuẩn từng giai đoạn.
- Trước khi thử phương án tay lớn nên tạo phiên mới trong menu Phiên để giữ nhánh an toàn.
2.7.5. Lưu thay đổi và khi nhờ tin học
Màn nằm trong menu 2.7 Tinh chỉnh. Luôn xác nhận năm + phiên trên thanh trước khi sửa. Sau mỗi cụm chỉnh, bấm Lưu (hoặc bước tương đương) và chỉ coi là xong khi không còn dòng báo lỗi.
Cho tin học — tra liên kiết trang chỉnh sửa tay
2.8. Cụm lịch
Đồng bộ với các thẻ trong hộp thoại «Hướng dẫn» trên màn Cụm lịch.
2.8.1. Mục đích
2.8.2. Các bước thao tác
- Tạo một cụm lịch mới, đặt tên dễ nhớ.
- Điền thời gian và phạm vi lớp đủ ô bắt buộc (các trường có dấu *).
- Lưu; mở Xếp hoặc Xem để kiểm lưới đúng ý trường.
2.8.3. Kết quả mong đợi
Ngoại lệ được ghi trong hệ, không chỉ chỉ báo tay trên giấy.
2.8.4. Lưu ý
- Thống nhất tổ trực & GVCN trước khi khóa cả khối vào một cụm để tránh chồng sự kiện.
- Sửa cụm khi đã ban hành có thể cần xếp lại hoặc tinh chỉnh tay — ghi biên nội bộ.
2.8.5. Lưu cụm và khi áp vào bước xếp
Mở qua menu 2.8 Cụm lịch. Sau khi Lưu, các thay đổi chỉ có tác dụng trên các bước xếp / xem khi giao diện cho phép áp dụng cụm (thường có ô hoặc bước rõ ràng). Chỉnh nhiều nên thử trên phiên bản Archived trước khi đụng bản Active đã họp chính thức.
Tin học — tra lưu và tải cụm
3 Phần 3 — Vận hành sau khi đã có thời khóa biểu
Sau khi xếp xong, dùng nhóm menu 3. Vận hành để in biểu, thống kê, theo dõi dạy thay, xuất thời khóa biểu cho Sổ chủ nhiệm / phòng Đào tạo, và chuyển dữ liệu sang Kế hoạch giảng dạy (nếu trường bật). Làm từng bước; mỗi màn đều cần chọn đúng năm học và thường là phiên bản thời khóa biểu đang hiệu lực.
3.1. In các biểu bảng
Mục đích
Quy trình khuyến nghị
- Chọn Năm học và Phiên bản thời khóa biểu (trùng với bản nhà trường đang làm).
- Bấm Tải dữ liệu và chờ báo đã nạp (nếu bấm sai phiên bản, toàn bộ số liệu sẽ sai hệ thống).
- Tab Bảng phân công giảng dạy: đọc lần lượt theo từng giáo viên; có thể Xuất Excel để gửi tổ chuyên môn.
- Tab Bảng cấu trúc chương trình: kiểm tra số tiết/tuần theo lớp–môn; xuất Excel khi cần đối chiếu với Phòng Giáo dục và Đào tạo hay ban chuyên môn.
Tiết phân công, tiết đặc biệt (LH.SS) và cột tổng
Trên tab Bảng phân công giảng dạy, mỗi giáo viên có các cột sau (tên hiển thị trên màn hình):
- Tiết phân công: tổng tiết/tuần lấy từ Phân công giảng dạy (môn chuyên bình thường: ai dạy lớp nào, môn nào, bao nhiêu tiết).
- Tiết đặc biệt: tiết dành cho hoạt động khai báo trong ràng buộc Lớp học song song — Cùng khung giờ (nhiều nhóm khác nội dung nhưng cùng một khung tiết). Phần này không thay thế phân công môn chuyên trên màn 2.2 — nếu chưa bật ràng LHS hoặc chưa khai báo đủ thì cột này có thể bằng 0 dù thực tế vẫn có hoạt động nhóm song song.
- Mô tả tiết đặc biệt (LH.SS): ghi rõ từng tên nhóm / môn hoạt động và ai phụ trách trong phiên bản, để giáo viên chủ nhiệm và tổ chủ nhiệm đối chiếu với phụ trách Đội–Đoàn hoặc tổ bộ môn.
- Tổng số tiết = Tiết phân công + Tiết đặc biệt.
3.2. Số tiết và lịch nghỉ
3.3. Theo dõi dạy thay
3.4. Xuất thời khóa biểu
- Theo lớp: xem và tải Excel theo từng lớp một (dùng mũi tên hay danh mục lớp trên đầu trang để sang lớp kế tiếp), áp cho toàn bộ lớp có trong phiên bản đang hiệu lực.
- Nhóm lớp: chọn một hoặc nhiều lớp đã tick; màn hiển thị một bảng ghép ngang (Thứ / Buổi / Tiết × các lớp, mỗi lớp hai cột Môn và Giáo viên). File Excel tải về chỉ gồm các lớp đã chọn, một sheet gần giống bảng «Tổng hợp» trên màn xếp thời khóa biểu của trường.
- Theo giáo viên: bảng từng thầy cô một; file có nhiều sheet riêng từng người để chia phô tô họp tổ.
3.5. Chuyển sang Kế hoạch giảng dạy
⚠ Sai sót nhập liệu thường gặp — dự đoán & cách nhận ra
Nửa chừng chỉnh mà vẫn không ra được lịch không phải lúc nào cũng do «máy nó cứng» — thường do dữ liệu gốc hoặc phân công giữa các tổ chưa một lòng. Bảng dưới giúp nhìn đúng hướng trước khi chỉnh chỗ khác lung tung.
| Vị trí / thao tác | Nhập sai thường gặp | Biểu hiện trên hệ thống | Cách xử lý gợi ý |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ giáo viên · Mã thẻ | Trùng người nhưng hai mã thẻ; khoảng trắng đầu/cuối mã. | Phân công không ghép được tên; Excel báo sai theo đúng số thứ tự dòng. | Quy ước một người một mã; tìm ký tự lạ bằng ô tìm kiếm; sửa hồ sơ rồi nhập Excel lại. |
| Danh sách lớp | Tên khối + lớp không đồng nhất («6 A» so với «6A», thừa khoảng trắng). | Ở phân công hoặc ràng buộc chọn không thấy lớp đúng; xếp thiếu lớp. | Giữ một quy cách như trên đăng kiểm; chỉnh tại nguồn rồi sửa hàng loạt phân công. |
| 2.1 Số tiết trên môn | Ghi sai tổng tiết một lớp–môn so với thực chương. | Xếp thời khóa biểu báo thiếu tiết/phân phối lạ sau khi thành công. | Đối chiếu văn bản phân phối tiết / chương trình Bộ và bản soạn thảo của trường trước khi vào máy. |
| 2.2 Phân công · Excel | Dòng trùng giáo viên — lớp — môn; mã thẻ không có trong hồ sơ. | Cảnh báo đúng số thứ tự dòng hoặc tổng tiết không cộng đủ như tay tính. | Sửa file theo báo lỗi rồi nhập lại; không ép khi còn dòng báo sai mã. |
| 2.3 Ràng buộc Lớp học song song — Cùng khung giờ | Chưa bật ràng buộc; thiếu người phụ trách trong danh sách cụm; hai nhóm cùng một giáo viên trên khung tiết không thực tế. | Màn «In các biểu bảng» báo Tiết đặc biệt = 0; màn đối chiếu trước khi xếp khó thoả được ràng buộc. | Mở lại cấu hình lớp học song song; nới tham số trùng; đối chiếu đúng họp khối thực tế. |
| Phiên bản thời khóa biểu | Đang chỉnh 2.3 trên phiên A nhưng xem báo/bấm «Xếp» trên phiên B. | “Mất nhóm LH.SS”, “thiếu ràng buộc” — thực tế chỉ sai bản làm việc. | Đặt nhãn tên phiên bản có ngày; kiểm tra dropdown trước mỗi thao tác quan trọng. |
| 1.8 Khung giờ | Cấu hình thấp hơn tổng tiết các lớp cần chứa trong tuần. | Bảng đối chiếu ô trong màn «Xếp thời khóa biểu» chuyển màu báo động / báo thiếu ô có thể chứa tiết. | Tăng số tiết buổi hợp lệ hoặc giảm khối tiết không bắt buộc; đọc số báo sai. |
! Xử lý khi xếp thất bại / báo lỗi
| Hiện tượng | Hướng xử lý gợi ý |
|---|---|
| Báo không khả thi / thất bại sau giai đoạn «đầy đủ» | Đọc phần chẩn đoán và phân tích xung đột (nếu màn hình hiển thị). Thử nới hoặc đổi một ràng buộc «bắt buộc» liên quan sang «tối ưu», hoặc chỉnh tham số (VD bỏ cố định một tiết quá chặt). |
| Chênh ô thời khóa biểu / thiếu ô (màn Xếp thời khóa biểu báo đỏ) | Tăng số tiết khả dụng (khung giờ), hoặc giảm tổng tiết cần xếp (số tiết môn / phân công), hoặc tách bớt tiết sang cách xếp khác (nếu trường cho phép). |
| Hai ràng buộc cố định cùng một ô | Vào 2.3, tìm các dòng «cố định tiết» trùng lớp/ngày/tiết — chỉnh lại hoặc một dòng chuyển sang tối ưu. |
| Lỗi kết nối / quá lâu không nhận kết quả từ máy chủ | Đợi vài phút rồi thử một lần nữa; nếu vẫn lặp, báo bộ phận tin học hay quản trị mạng kiểm tra đường truyền nội bộ và máy chủ dịch vụ của trường — không cần tự chỉnh tường lửa hay địa chỉ kỹ thuật khi không được giao vai đó. |
| Phiên làm việc đang chạy bị khởi động lại / mất dấu lần duyệt trước («không thấy phiên xếp đang chạy») | Thường do máy chủ dịch vụ của trường nghỉ giữa chừng — hãy chạy lại một lần xếp tự động, đối chiếu thêm mục Nhật ký; nếu vẫn lặp, chuyển ảnh chụp màn cho tin học. |